
Welinton Junior là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Portimonense SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 49 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 55% | 25% | 0 | 0 | 2,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 2,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/7 | — | 5,86 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 6/17 | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/8 | 0 | 3/5 | — | 7,42 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 8/14 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,18 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/09/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 29/10/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/10/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy44
- Sức mạnh28
- Thể lực35
- Kỹ thuật51