
Weli Qurban là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
866Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 15 | 8 | 801 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 72% | 47% | 2 | 0 | 6,39 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/175 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/93 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 2,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 4/8 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | V | 6,21 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/10 | V | 5,84 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 4/4 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/11 | 2 | 4/9 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 4/7 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 5 | 7/10 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Shanxi Chongde Ronghai | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2026 | Jiangxi Lushan | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2024 | Evergrande Football School | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực32