
Welat Cagro
Tiền vệBEL
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Welat Cagro là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 6/10 | — | 6,70 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 3-2 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | V | 7,66 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 4/6 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/10/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 23/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Portimonense SC | Free player | Trở lại | — |
| 05/08/2025 | Beerschot Wilrijk | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2023 | NAC Breda | Free player | Trở lại | — |
| 16/11/2021 | Free player | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Telstar | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Free player | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2019 | Urartu | Free player | Trở lại | — |
| 27/02/2019 | Gent B | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KV Mechelen Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Anderlecht Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực42