
Wei Zichao là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
16Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 16 | 2 | 11 | 48% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/152 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/98 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | — | — | 6,89 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 9 | 1 | 0 | 10/26 | 0 | — | — | 8,36 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 7/30 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 6,21 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | — |
| 08/12/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Wuhan Three Towns B | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Wuhan Three Towns U20 | Wuhan Three Towns B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U20 | Cho mượn | — |
| 23/04/2023 | Wuhan Three Towns U19 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U19 | Cho mượn | — |
| 27/04/2022 | Wuhan Three Towns U19 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Tianjin Jinmen Tiger U19 | Wuhan Three Towns U19 | Chuyển nhượng | — |