
Wei Zhenghong
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wei Zhenghong là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 10 | 4 | 379 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 60% | 48% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/58 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 1 | 2/7 | — | 6,31 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/9 | 0 | 2/5 | V | 7,29 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 7,35 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/6 | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 7/10 | — | 6,03 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/6 | V | 6,18 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Tai'an Tiankuang | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Ganzhou Ruishi | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Dingnan United | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Hunan Billows(2006-2025) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2024 | Qingdao Red Lions | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật37
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực33