
Wayne Frederick là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Tiểu sử Wayne Frederick
Wayne Frederick là tiền đạo người Trinidad và Tobago, thi đấu cho Colorado Rapids, sinh ngày 13/06/2004 và 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 33 trận ra sân, 2208 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 5 kiến tạo, với điểm trung bình 6,53. Ở mùa 2026, tại MLS, cầu thủ có 26 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 18/12/2023, từ Duke Blue Devils (Duke University) đến Colorado Rapids.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
24Đá chính
2.208Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 79% | 54% | 2 | 1 | 7,05 |
| MLS | 2026 | — | 26 | 20 | 1.828 | 2 | 0 | 2 | 19 | 5 | 82% | 51% | 2 | 1 | 6,50 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 4 | 1 | 117 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 55% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 05/10/2026
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.828 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 23/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 531/643 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/202 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 85
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/37 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 3/9 | — | 6,42 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 9/16 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/35 | 2 | 9/12 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 2 | 8/13 | — | 7,19 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/34 | 3 | 8/18 | Đ | 5,95 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 2-3 | 84 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 3 | 4/6 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/19 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 6/11 | — | 5,97 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 2/5 | V | 6,66 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 4/7 | — | 6,48 |