Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Waylon Francis

36Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Waylon Francis là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo AD Municipal Liberia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Cup——3322600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Cup · 3 trận ra sân, 226 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 225 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 575 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201221200 nghìn €
30/05/201221225 nghìn €
28/10/201222250 nghìn €
30/01/201322275 nghìn €
09/06/201322300 nghìn €
01/12/201323350 nghìn €
28/02/201524600 nghìn €
29/02/201625750 nghìn €
29/05/201625650 nghìn €
14/12/201626700 nghìn €
23/05/201726700 nghìn €
04/12/201727600 nghìn €
01/05/201827575 nghìn €
14/12/201828450 nghìn €
26/05/201928650 nghìn €
29/11/201929650 nghìn €
07/04/202029525 nghìn €
25/08/202029600 nghìn €
17/12/202030500 nghìn €
08/07/202130500 nghìn €
08/11/202131500 nghìn €
19/07/202231275 nghìn €
06/12/202232200 nghìn €
04/06/202332125 nghìn €
13/03/20243350 nghìn €
13/06/20243350 nghìn €
19/12/20243450 nghìn €
11/06/20253425 nghìn €
29/12/20253525 nghìn €
28/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026AD Municipal LiberiaEscorpiones de BelénChuyển nhượng—
10/01/2024Free playerAD Municipal LiberiaChuyển nhượng—
30/06/2023CS HeredianoFree playerTrở lại—
27/01/2022Columbus CrewCS HeredianoChuyển nhượng—
04/02/2019Seattle SoundersColumbus CrewHết hạn mượn 0.04385M €43 nghìn €
31/12/2017Columbus CrewSeattle SoundersChuyển nhượng—
31/12/2013CS HeredianoColumbus CrewChuyển nhượng—
31/12/2011Limón FC (- 2021)CS HeredianoChuyển nhượng—
30/06/2011Brujas FC (- 2011)Limón FC (- 2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com