Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wattanachai Srathongjan

PT Prachuap FCThủ mônTHA
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wattanachai Srathongjan là thủ môn 35 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
19Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—55450192461%100%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,14

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/113 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/68 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wattanachai Srathongjan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-190100013/1801/1—8,78
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-19011114/220——6,17
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-09021020/310——6,92
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-09010213/1902/2—6,78
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-19050010/2302/2—7,03
31/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedH 0-012041117/3500/1—7,28
17/05/2026Cúp FA Tháivs Lamphun WarriorsT 1-0902008/1601/1V6,94
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 0-3dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 2-09010114/170——6,57
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 3-1901009/120——6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20223175 nghìn €
22/01/202331100 nghìn €
24/09/202332125 nghìn €
25/02/202433125 nghìn €
25/08/202433125 nghìn €
01/05/202534100 nghìn €
21/12/202534100 nghìn €
14/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com