
Wattana Playnum là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Tiểu sử Wattana Playnum
Wattana Playnum là tiền vệ người Thailand, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Uthai Thani Forest. Sinh ngày 19/08/1989, cầu thủ 37 tuổi này cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại VĐQG Thái Lan với tổng 263 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Hợp đồng hiện tại với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 25% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/130 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/7 | V | 6,00 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/58 | 1 | 2/5 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | — | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,59 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/02/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/03/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/01/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/07/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực51