
Warren Madrigal là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.410Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 10 | 861 | 6 | 1 | 2 | 25 | 9 | 80% | 46% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 487 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 69% | 44% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 861 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/170 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/131 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 45
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/63 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 3/6 | — | 7,64 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/7 | — | 5,87 |
| 02/08/2026 | MLS | @ DC United | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 5/9 | — | 6,85 |
| 24/05/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/11 | — | 6,20 |
| 18/05/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-2 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 5/8 | — | 7,10 |
| 14/05/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 8/18 | — | 7,83 |
| 10/05/2026 | MLS | vs DC United | H 2-2 | 28 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7/8 | 0 | 5/7 | — | 9,00 |
| 06/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Tigres UANL | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/11 | V | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 19 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 325 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Deportivo Saprissa | Nashville SC | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 29/06/2025 | Valencia CF Mestalla | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Deportivo Saprissa | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Saprissa II | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sporting FC | Deportivo Saprissa II | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | Deportivo Saprissa II | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực42