
Warren Davis là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.447Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 24 | 15 | 1.381 | 5 | 0 | 0 | 20 | 10 | 65% | 43% | 0 | 0 | 6,67 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.381 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/240 (65%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/208 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 73
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 6 | 9/17 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/8 | — | 6,26 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/14 | 3 | 5/9 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/17 | 2 | 9/16 | — | 8,10 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/21 | 0 | 3/8 | — | 8,06 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 1/9 | — | 5,72 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 3 | 4/4 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực47