
Warakorn Thongbai
Không rõTHA
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Warakorn Thongbai là không rõ 24 tuổi quốc tịch THA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/08/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chainat Hornbill FC | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | Trat FC | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Chonburi FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Toko Customs United | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Chonburi FC | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Krabi FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 21/12/2022 | Chonburi FC | Krabi FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Samut Prakan City | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2022 | Chonburi FC | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Nongbua Pitchaya FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | Chonburi FC | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Khonkaen United | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Chonburi FC | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Banbueng FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Chonburi FC | Banbueng FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Chonburi FC U18 | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |