
Wang Zihao là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
931Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 12 | 11 | 931 | 5 | 0 | 0 | 16 | 7 | 60% | 45% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 931 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/165 (60%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/137 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/22 | 3 | 6/13 | — | 7,83 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 83 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 6/11 | 1 | 9/15 | — | 9,33 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 3 | 7/15 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/12 | 2 | 10/16 | — | 7,95 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 6/17 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/17 | 0 | 5/10 | — | 7,55 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 8/18 | — | 6,59 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Beijing IT | Beijing Guoan U20 | Cho mượn | — |
| 21/07/2026 | Beijing Guoan U20 | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Beijing Guoan | Beijing Guoan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Beijing Guoan U19 | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |