
Wang Zhipeng
Tiền vệCHN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wang Zhipeng là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/08/2014 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/11/2019 | 26 | — |
| 03/07/2022 | 29 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Tai'an Tiankuang | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2024 | Hunan Billows(2006-2025) | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2023 | Dandong Tengyue(1999-2024) | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2022 | Fuzhou Hengxing | Dandong Tengyue(1999-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Free Player | Fuzhou Hengxing | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Nanjing City Reserves | Sichuan Minzu Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nanjing City | Nanjing City Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Yunnan Flying Tigers | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Yunnan Flying Tigers | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/06/2017 | Free Player | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yanbian(1994-2019) | Free Player | Trở lại Free | — |
| 31/12/2014 | Beijing IT | Yanbian(1994-2019) | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | Zhejiang FC Reserves | Beijing IT | Chuyển nhượng Free | — |