Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Yueheng

Chengdu Rongcheng BHậu vệCHN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wang Yueheng là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.075Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Trung Quốc2026—27272.07500014380%56%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.075 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
702/869 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
67/126 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
39 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
15
Phá bóng
65
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/164 (56%)
Không chiến thắng / thua
24 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 57
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
284
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Yueheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Beijing ITH 1-1dự bị00000—0———
24/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Tai'an TiankuangB 1-3560000011/1413/3—6,23
18/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Haimen CodionB 1-3900010167/7211/3V6,25
13/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Qingdao Red LionsH 1-1900000152/6111/2—7,31
06/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Beijing ITB 0-2900021253/6436/8—7,06
19/09/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Tai'an TiankuangH 1-1900000012/2438/12—6,00
12/09/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Haimen CodionH 1-1900010119/2911/2—6,26
23/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Jiangxi LushanB 0-1900010123/2614/12—6,63
16/08/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Guizhou Guiyang AthleticH 0-0900000024/3034/8—6,52
08/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Hubei IstarT 3-2900000045/5014/6—6,63

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com