
Wang Yaopeng là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Tiểu sử Wang Yaopeng
Wang Yaopeng là hậu vệ 31 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Dalian K'un City và mang quốc tịch China. Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận và 1580 phút thi đấu tại Hạng Nhất Trung Quốc. Điểm trung bình mùa này là 6,36, còn giá trị thị trường hiện ghi 50 nghìn €. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2019, và chiều cao 187 cm cùng cân nặng 80 kg được ghi trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 18 | 1.580 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 78% | 52% | 5 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.580 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/542 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/104 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 105
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/116 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 5/8 | — | 6,17 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 4/10 | V | 6,08 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 1/6 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 5/6 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/1 | V | 6,06 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 4/6 | V | 6,79 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 3/5 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/08/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực47