Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Xijie

Nanjing CityHậu vệCHN
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Wang Xijie là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.

Tiểu sử Wang Xijie

Với quốc tịch China, Wang Xijie 32 tuổi là hậu vệ của Nanjing City. Tại giải Hạng Nhất Trung Quốc, cầu thủ có 20 trận ra sân, 1577 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22 trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 188 cm, nặng 70 kg, sinh ngày 14/01/1994 và thuận chân phải. Cầu thủ chuyển từ Suzhou Dongwu sang Nanjing City vào ngày 17/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.667Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—21181.6670019176%56%506,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.667 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/544 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
59/162 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
24
Phá bóng
69
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/86 (56%)
Không chiến thắng / thua
18 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Xijie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuT 1-0900110134/3403/3—7,83
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 0-0900010026/2801/4—6,85
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionB 1-490000006/1302/3—5,49
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-3890010035/4515/7—6,10
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 1-2900000033/4202/3V5,80
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 0-2450000016/1901/1—6,16
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-2900000131/3514/7—6,60
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsB 1-324000003/501/3—5,88
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedH 1-145001007/901/6—6,29
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 1-1900000013/1711/4—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20142025 nghìn €
04/06/20152125 nghìn €
31/10/20152125 nghìn €
18/07/20162225 nghìn €
19/11/20162225 nghìn €
26/12/20192550 nghìn €
25/12/20202675 nghìn €
27/08/202127100 nghìn €
14/01/202228100 nghìn €
08/01/20232875 nghìn €
25/06/20232975 nghìn €
13/12/20232975 nghìn €
16/06/20243075 nghìn €
02/12/202430100 nghìn €
22/06/202531100 nghìn €
08/12/20253150 nghìn €
16/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025Suzhou DongwuNanjing CityChuyển nhượng—
06/04/2023Kunshan FC(2014-2023)Suzhou DongwuChuyển nhượng—
21/07/2020Jiangsu Suning ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2019Suzhou DongwuJiangsu Suning ReservesCho mượn—
16/06/2019Jiangsu Suning ReservesSuzhou DongwuChuyển nhượng—
31/01/2016Jiangsu Suning FC(1994-2021)Jiangsu Suning ReservesChuyển nhượng—
31/12/2013Jiangsu FAJiangsu Suning FC(1994-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com