
Wang Xiaofeng là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/16 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dalian Yingbo B | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | Hangzhou Linping Wuyue | Dalian Yingbo B | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Ningbo Professional Football Club | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Kunming City Star | Ningbo Professional Football Club | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Ningbo Professional Football Club | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Wuhan Three Towns | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns | Cho mượn | — |
| 23/04/2023 | Wuhan Three Towns | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Free Player | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | AC Nagano Parceiro | Free Player | Trở lại | — |
| 15/03/2020 | Guangzhou Evergrande U19 | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2020 | Henan U19 | Guangzhou Evergrande U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Guangzhou Evergrande U19 | Henan U19 | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 147
- Chỉ số 213
- Chỉ số 457
- Chỉ số 340