Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Xiao

Jiangsu ChangjinTiền đạoCHN
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wang Xiao là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangsu Changjin.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—30031000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20132025 nghìn €
04/06/20152325 nghìn €
31/10/20152325 nghìn €
19/06/20162425 nghìn €
19/11/20162425 nghìn €
21/03/20172425 nghìn €
18/06/20172575 nghìn €
24/11/20172550 nghìn €
14/06/20182675 nghìn €
24/11/20182675 nghìn €
26/12/20192775 nghìn €
19/05/20212950 nghìn €
04/09/20212950 nghìn €
11/01/20222950 nghìn €
03/10/202230—
21/06/20233150 nghìn €
27/11/20233150 nghìn €
18/03/202431—
22/06/20253325 nghìn €
08/12/20253325 nghìn €
25/03/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Free playerJiangsu ChangjinChuyển nhượng—
31/12/2025Guizhou Guiyang AthleticFree playerTrở lại—
03/02/2024Yunnan YukunGuizhou Guiyang AthleticChuyển nhượng—
14/05/2022Xiamen Egret Island(2019-2022)Yunnan YukunChuyển nhượng—
30/09/2020Free playerXiamen Egret Island(2019-2022)Chuyển nhượng—
22/05/2020Yinchuan Helanshan(2013-2020)Free playerTrở lại—
31/12/2016Inner Mongolia Caoshangfei FCYinchuan Helanshan(2013-2020)Chuyển nhượng—
09/03/2016Zhejiang Professional FCInner Mongolia Caoshangfei FCChuyển nhượng—
31/12/2014Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
31/12/2013Zhejiang Professional FCZhejiang FC ReservesChuyển nhượng—
18/01/2013Shenzhen FC(1994-2024)Zhejiang Professional FCChuyển nhượng—
30/12/2012Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Shenzhen FC(1994-2024)Cho mượn—
31/12/2011Shenzhen FC(1994-2024)Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com