
Wang Xiao là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangsu Changjin.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/03/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/11/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
| 21/06/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 31 | — |
| 22/06/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Free player | Jiangsu Changjin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Guizhou Guiyang Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2024 | Yunnan Yukun | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2022 | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Free player | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2020 | Yinchuan Helanshan(2013-2020) | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Yinchuan Helanshan(2013-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2016 | Zhejiang Professional FC | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Zhejiang FC Reserves | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Zhejiang Professional FC | Zhejiang FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2013 | Shenzhen FC(1994-2024) | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Shenzhen FC(1994-2024) | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Shenzhen FC(1994-2024) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |