
Wang Wenxuan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Tiểu sử Wang Wenxuan
Wang Wenxuan là hậu vệ thi đấu cho Dalian K'un City, mang quốc tịch China. Cầu thủ sinh ngày 26/12/1999 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân, 1 kiến tạo và 1990 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 150 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 183 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 22 | 1.990 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 80% | 48% | 5 | 0 | 6,44 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.990 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 616/762 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/162 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/126 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 49
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 3 | 4/7 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,33 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/58 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 2/5 | — | 5,93 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/9 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 0/4 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 2/7 | V | 6,87 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 4/4 | — | 6,31 |