
Wang Sihan là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.916Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1916Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 21 | 1.833 | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 85% | 51% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.833 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 924/1084 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/141 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 103
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/136 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 38
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/28 | 4 | 5/9 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 78/83 | 2 | 5/13 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/69 | 0 | 8/11 | — | 6,84 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 2/5 | — | 6,54 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 1/3 | — | 5,83 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/64 | 1 | 2/5 | — | 7,18 |
| 12/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/74 | 2 | 9/13 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/04/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/07/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/09/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/11/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/04/2023 | 30 | — |
| 11/03/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 32 | — |
| 08/12/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2025 | Free Player | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Nanjing City | Free Player | Trở lại | — |
| 27/02/2024 | Changchun Shenhua FC | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2023 | Kunshan FC Reserves | Changchun Shenhua FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Kunshan FC(2014-2023) | Kunshan FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2022 | Qingdao FC(2013-2022) | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | Liaoning FC(1995-2020) | Qingdao FC(2013-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Liaoning FC(1995-2020) | Chuyển nhượng | — |