
Wang Si là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 5 | 482 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 69% | 34% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 2 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 2 | 0 | 3,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/98 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/44 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 3,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,71 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 20/03/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Guangxi Lanhang | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Shenzhen Juniors | Guangxi Lanhang | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2023 | Guangxi Hengchen | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2022 | Beijing IT | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Quanzhou Yassin | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Liuzhou Ranko | Quanzhou Yassin | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Free Player | Liuzhou Ranko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nantong Zhiyun | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Hangzhou Qiantang Football Club | Nantong Zhiyun | Cho mượn | — |
| 16/06/2019 | Nantong Zhiyun | Hangzhou Qiantang Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Changchun Yatai Reserves | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Nantong Zhiyun | Changchun Yatai Reserves | Cho mượn | — |
| 02/07/2015 | Changchun Yatai Reserves | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Shaanxi Laochenggen(2011-2013) | Changchun Yatai Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Changchun Yatai Reserves | Shaanxi Laochenggen(2011-2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật36
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực44