Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Shixin

Dalian Yingbo BTiền vệCHN
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wang Shixin là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo B.

Tiểu sử Wang Shixin

Wang Shixin là tiền vệ của Dalian Yingbo B, quốc tịch China, sinh ngày 09/01/1993 và hiện 33 tuổi. Chiều cao 182 cm, cân nặng 70 kg. Ở mùa 2026, đã có 20 trận tại Chinese Football League 2 với 942 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
10Đá chính
1.022Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—21101.0220012073%57%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.022 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/344 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/43 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/101 (57%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Shixin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubT 4-0800000029/3322/8—6,59
11/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarH 1-111000002/311/1—6,52
06/10/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuH 1-1900000119/2324/7—6,47
19/09/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaT 1-0700000—01/2—6,48
13/09/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITB 3-4dự bị00000—0———
15/08/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BT 1-01000002/20——6,80
08/08/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangH 0-0700000119/2613/4—6,23
05/08/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduT 1-06000003/301/1—7,05
01/08/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BB 1-2230010011/1312/2—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20121925 nghìn €
21/03/20172425 nghìn €
18/06/20172425 nghìn €
24/11/20172425 nghìn €
28/02/20192625 nghìn €
26/12/20192625 nghìn €
29/12/20202775 nghìn €
04/09/20212825 nghìn €
11/01/20222925 nghìn €
08/01/20233025 nghìn €
06/03/202330—
25/06/20233050 nghìn €
13/12/20233025 nghìn €
16/06/20243125 nghìn €
02/12/20243125 nghìn €
13/03/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com