
Wang Shihao là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi United Soaring.
Tiểu sử Wang Shihao
Wang Shihao là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shaanxi United Soaring, mang quốc tịch China, sinh ngày 22/11/2002 và hiện 23 tuổi. Chiều cao và cân nặng được ghi nhận ở mức 175 cm và 67 kg. Ngày 02/03/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ Kunming City Star đến Nanjing City, rồi ngày 13/08/2026 tiếp tục chuyển đến Shaanxi United Soaring. Giá trị thị trường cao nhất từng đạt là 50 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 21 | — |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 10 nghìn € |
| 13/08/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Nanjing City | Shaanxi United Soaring | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | Kunming City Star | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Qinghai Kunlun | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2024 | Free player | Qinghai Kunlun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Yunnan Yukun | Free player | Trở lại | — |
| 11/04/2023 | Dalian Jinshiwan Football Club | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2022 | Dalian Professional U21 | Dalian Jinshiwan Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh51
- Thể lực36