
Wang Peng là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.430Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 85% | 63% | 5 | 1 | 6,90 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 4 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1057/1239 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 110/222 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 131
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/136 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 3 | 4/6 | — | 7,17 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 3 | 5/5 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 2/4 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 8/10 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/62 | 0 | 3/5 | — | 6,08 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | 3/8 | V | 6,01 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 3 | 3/3 | — | 6,98 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/60 | 2 | 3/3 | — | 7,86 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 01/01/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực49