
Wang Meng là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử Wang Meng
Wang Meng là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Tai'an Tiankuang, quốc tịch China, sinh ngày 14/04/1995 và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026 tại Chinese Football League 2, cầu thủ đã ra sân 19 trận, thực hiện 35 pha cứu thua và có tổng cộng 1710 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này đạt 6,33. Cầu thủ cao 197 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2022), còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/07/2023 từ Tianjin Jinchengren.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
35Cứu thua
39%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 35 | 6 | 17 | 39% | 66% | 4 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/381 (39%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 99/330 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 6/13 | 0 | — | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 10/27 | 0 | 1/1 | — | 7,79 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | 0/1 | V | 6,24 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 6/21 | 0 | — | — | 5,85 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/21 | 0 | — | V | 6,75 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/20 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 27/11/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2023 | Tianjin Jinchengren | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2022 | Tianjin Yitenghaitian Football Club | Tianjin Jinchengren | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2022 | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Tianjin Yitenghaitian Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Free Player | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Free Player | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Tianjin Jinmen Tiger U19 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Thể lực27
- Chỉ số 144
- Chỉ số 233
- Chỉ số 452
- Chỉ số 339