
Wang Junyang là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
757Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 9 | 757 | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/223 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 2/6 | — | 7,14 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/13 | 2 | 4/8 | — | 6,17 |
| 19/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 5,79 |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/23 | 3 | 4/6 | — | 6,39 |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 2-0 | 86 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 09/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 4/10 | — | 5,95 |
| 24/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 5/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 18 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Guangzhou Dandelion Alpha | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 27/02/2026 | Shaanxi Union | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng 0.014811M € | 14 nghìn € |
| 26/01/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2024 | Evergrande Football School | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |