
Wang Junjie là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
742Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
742Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 5 | 652 | 1 | 0 | 2 | 6 | 1 | 77% | 41% | 4 | 0 | 6,55 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/327 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/79 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 40
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | — | 5,72 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | V | 5,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/7 | V | 6,77 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/27 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |