Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Jingbin

31Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wang Jingbin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
7Đá chính
411Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—17535130114859%45%106,68
Cúp FA Trung Quốc2026—226000000——003,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/84 (59%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/53 (45%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 3,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Jingbin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-4dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-12010011/201/1—6,64
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-145003106/813/8—6,43
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-11000002/300/1—6,44
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-12001011/20——6,69
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-145000006/1001/2—6,72
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-0400000—0——6,50
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 5-145001104/814/9—6,26
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-0581011012/1715/10—7,64
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 2-045002112/502/3—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20152050 nghìn €
31/10/20152050 nghìn €
19/06/20162125 nghìn €
04/03/201721125 nghìn €
18/06/201722100 nghìn €
30/11/20172275 nghìn €
03/06/20182375 nghìn €
01/12/20182350 nghìn €
25/12/20202575 nghìn €
27/08/20212675 nghìn €
14/01/20222675 nghìn €
12/01/20232775 nghìn €
21/06/20232825 nghìn €
27/11/20232850 nghìn €
16/06/202429100 nghìn €
02/12/20242975 nghìn €
22/06/202530100 nghìn €
08/12/202530100 nghìn €
16/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Shijiazhuang GongfuGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
19/02/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
17/02/2024Yunnan YukunGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
21/03/2023Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Yunnan YukunChuyển nhượng—
21/04/2022Liaoning TierenWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
11/04/2021Guangzhou FC ReservesLiaoning TierenChuyển nhượng—
30/12/2020Liaoning TierenGuangzhou FC ReservesCho mượn—
03/09/2020Guangzhou FC ReservesLiaoning TierenChuyển nhượng 0.0248M €24 nghìn €
27/02/2019Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
30/12/2018Shanghai Shenxin(2003-2020)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
24/02/2018Guangzhou FC(1993-2025)Shanghai Shenxin(2003-2020)Chuyển nhượng—
30/12/2016Fagiano OkayamaGuangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
28/07/2016Guangzhou FC(1993-2025)Fagiano OkayamaChuyển nhượng—
13/07/2015Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
31/12/2014Beijing Chengfeng ReservesGuangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
30/11/2012Shaanxi Laochenggen(2011-2013)Beijing Chengfeng ReservesCho mượn—
31/12/2011Beijing Chengfeng ReservesShaanxi Laochenggen(2011-2013)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com