
Wang Haozhi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.178Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 15 | 1.178 | 0 | 0 | 3 | 11 | 4 | 83% | 48% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.178 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 482/577 (83%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 21/66 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/78 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 1/3 | V | 6,50 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,93 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/29 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/44 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/40 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 19/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/37 | 2 | 3/3 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/02/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực42