
Wang Haisheng là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 3 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 25% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/03/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/06/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Jiangxi Lushan | Shijiazhuang Gongfu | Cho mượn | — |
| 26/06/2026 | Shijiazhuang Gongfu | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2026 | Jiangxi Lushan | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2025 | Changchun Xidu | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | Shanghai Port B | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tai'an Tiankuang | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 24/04/2023 | Shanghai Port Reserves | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Tai'an Tiankuang | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 05/05/2022 | Shanghai Port Reserves | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng 0.004266M € | 4 nghìn € |
| 31/12/2020 | Shenzhen FA | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực30