
Wang Chenyang là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.194Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1194Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 13 | 1.194 | 1 | 0 | 1 | 21 | 10 | 67% | 50% | 4 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.194 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/21
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/334 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/37 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/58 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/89 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/5 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 3/11 | V | 6,15 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 4/8 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 2 | 3/4 | — | 6,74 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/4 | 2 | 3/3 | — | 7,18 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/23 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/4 | — | 6,07 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2023 | Beijing IT Reserves | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Beijing IT | Beijing IT Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Unknown | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |