
Wang Bowen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.415Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
23/53Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 16 | 1.415 | 10 | 0 | 1 | 53 | 23 | 61% | 44% | 2 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.415 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 23/53
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 22
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/187 (61%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/168 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 73
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 48
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 65 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11/14 | 0 | 5/10 | V | 8,87 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/19 | 0 | 4/8 | — | 7,86 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/11 | 0 | 2/10 | — | 7,82 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 3/8 | — | 6,87 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 4/14 | 0 | 6/9 | — | 8,11 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/8 | 1 | 5/8 | — | 6,66 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/06/2025 | FC Viktoria 1889 Berlin | Haimen Codion | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Haimen Codion | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2024 | Werder Bremen II | Haimen Codion | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2024 | SSV Jeddeloh | Werder Bremen II | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Werder Bremen II | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brinkumer SV | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Oberneuland U19 | Brinkumer SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Borgfeld U17 | FC Oberneuland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Haimen Codion Youth | SC Borgfeld U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực42