
Wang Bohao là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Den Bosch.
Tiểu sử Wang Bohao
Wang Bohao là tiền vệ người Trung Quốc, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Den Bosch, sinh ngày 18/07/2005 và 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, cầu thủ có 8 lần ra sân với tổng 453 phút và điểm trung bình 7,01. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 77 kg. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 01/07/2026, từ Shaanxi Union đến Den Bosch. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 476 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 76% | 46% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/130 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/77 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 5/6 | — | 7,04 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 5/13 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 4/8 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/7 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 7/18 | — | 6,21 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 4 | 5/7 | V | 5,81 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 5-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/6 | — | 5,98 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Shaanxi Union | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Den Bosch | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Shaanxi Union | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Yanbian Longding | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Yunnan Jindallae | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2023 | Guangzhou Evergrande U19 | Yunnan Jindallae | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Evergrande Football School | Guangzhou Evergrande U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2021 | Yunnan Haiyifeng | Evergrande Football School | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Hubei FA | Yunnan Haiyifeng | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực34