
Wang Bohan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử Wang Bohan
Wang Bohan là hậu vệ thi đấu cho Tai'an Tiankuang, mang quốc tịch China và 22 tuổi. Mùa 2026, Wang Bohan ra sân 23 trận tại Chinese Football League 2 với 1870 phút thi đấu và 2 kiến tạo, điểm trung bình đạt 6,38. Cao 177 cm và nặng 65 kg, cầu thủ có giá trị cao nhất là 25 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.956Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 23 | 1.956 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 67% | 58% | 2 | 1 | 6,37 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.956 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/691 (67%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 16/71 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/151 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/146 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 44
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 427
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/46 | 1 | 5/7 | — | 6,03 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 0 | 2/5 | — | 7,27 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 4 | 7/7 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 2 | 2/3 | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 5 | 5/11 | Đ | 5,95 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/20 | 4 | 5/9 | — | 5,92 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 4 | 6/7 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực36