
Wanderson Oliveira
37Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Wanderson Oliveira là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
16Đá chính
1.836Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
612Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 73% | 56% | 0 | 0 | 6,42 |
| K League 1 | 2026 | — | 26 | 15 | 1.701 | 3 | 0 | 4 | 25 | 8 | 82% | 55% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/63 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.701 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/720 (82%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 14/75 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/54 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/201 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 70
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 8 | 10/19 | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/31 | 6 | 9/16 | — | 6,45 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/51 | 5 | 7/9 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 13/19 | 2 | 3/10 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/24 | 4 | 6/10 | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/50 | 0 | 2/5 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/39 | 5 | 8/12 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 1 | 7/15 | V | 6,60 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/23 | 7 | 9/11 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/01/2019 | 29 | 475 nghìn € |
| 31/07/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 725 nghìn € |
| 03/12/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 26/05/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/10/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh61
- Thể lực48