
Wanderson de Jesus Martins
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Wanderson de Jesus Martins là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 14% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | 1/7 | — | 6,47 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 3/6 | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 3/4 | — | 6,38 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/44 | 1 | 4/6 | — | 6,02 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/3 | — | 5,51 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 3/4 | — | 5,90 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/01/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/01/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/05/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | FK Spartak Subotica | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Free player | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Aris Limassol | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Sporting Braga | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2022 | Aris Limassol | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Sporting Braga | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Goias Esporte Clube | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Sporting Braga | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Santos FC - SP | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2019 | APOEL Nicosia | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Santos FC - SP | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực38