
Wanderson Camelo Viana là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
7Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 7 | 816 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 76% | 64% | 3 | 1 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 816 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/486 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/95 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/109 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 4/6 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,31 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/68 | 1 | 6/9 | V | 5,80 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 2 | 8/15 | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 31/12/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Ponte Preta | Nautico Capibaribe PE | Hết hạn mượn | — |
| 08/04/2025 | Centro Sportivo Alagoano | Ponte Preta | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2024 | SC Paysandu Para | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Tocantinópolis EC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2021 | Moto Club (MA) | Tocantinópolis EC | Hết hạn mượn | — |
| 03/01/2021 | Atlético Cajazeirense | Moto Club (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Maranhão AC | Atlético Cajazeirense | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Sociedade Esportiva Juventude (MA) | Maranhão AC | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2019 | Guarany SC | River AC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Free player | Guarany SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2018 | Maranhão AC | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | AE Tiradentes (CE) | Moto Club (MA) | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực48