Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wanderson Camelo Viana

Nautico (PE)Hậu vệBRA
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wanderson Camelo Viana là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1778160008276%64%316,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 816 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/486 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/95 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
19
Phá bóng
54
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/109 (64%)
Không chiến thắng / thua
47 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wanderson Camelo Viana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-2450000038/4314/6—6,54
03/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-15000006/90——6,31
22/09/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-3900020058/6816/9V5,80
16/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 3-3900000039/5028/15—6,26
10/09/2026Serie B Brazil@ America MGB 1-2dự bị00000—0———
04/09/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —20242024
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/202429100 nghìn €
26/11/202430100 nghìn €
31/12/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Ponte PretaNautico Capibaribe PEHết hạn mượn—
08/04/2025Centro Sportivo AlagoanoPonte PretaHết hạn mượn—
31/12/2024SC Paysandu ParaCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
12/01/2023Tocantinópolis ECSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
13/12/2021Moto Club (MA)Tocantinópolis ECHết hạn mượn—
03/01/2021Atlético CajazeirenseMoto Club (MA)Chuyển nhượng—
07/10/2020Maranhão ACAtlético CajazeirenseChuyển nhượng—
27/07/2020Sociedade Esportiva Juventude (MA)Maranhão ACChuyển nhượng—
10/12/2019Guarany SCRiver ACChuyển nhượng—
12/08/2019Free playerGuarany SCChuyển nhượng—
18/12/2018Maranhão ACSampaio Corrêa FC (MA)Chuyển nhượng—
18/01/2016AE Tiradentes (CE)Moto Club (MA)Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com