Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wanchat Choosong

PT Prachuap FCHậu vệTHA
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wanchat Choosong là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—30310000093%100%004,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 4,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wanchat Choosong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-11000001/10———
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-025000007/711/1—6,57
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-15000006/701/1—6,61
31/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedH 0-0440000011/1202/4V6,06
17/05/2026Cúp FA Tháivs Lamphun WarriorsT 1-0100000—0——7,00
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 0-3900010023/2604/7—6,39
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 2-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 3-17000004/40——6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212050 nghìn €
14/08/20222250 nghìn €
22/01/20232250 nghìn €
24/09/20232350 nghìn €
25/02/20242425 nghìn €
25/08/20242450 nghìn €
08/12/20242475 nghìn €
01/05/20252575 nghìn €
21/12/20252575 nghìn €
14/05/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com