
Wanchat Choosong là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 4,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 4,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/4 | V | 6,06 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 4/7 | — | 6,39 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh52
- Thể lực43