
Walter Rueda là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Patronato Parana.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.708Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 30 | 2.708 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | 5,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.708 phút · điểm TB 5,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | H 3-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 25/09/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2024 | Atletico Atlanta | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cobresal | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Almagro | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Club Atlético Paraná | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atlético Belgrano (Paraná) | Club Atlético Paraná | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Atlético Belgrano (Paraná) | Club Sportivo Urquiza (Entre Rios) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Sportivo Urquiza (Entre Rios) | Club Atlético Neuquen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Atlético Patronato U20 | Club Atlético Belgrano (Paraná) | Chuyển nhượng | — |
| — | Club Atlético Neuquen | Club Atlético Belgrano (Paraná) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh54
- Thể lực41