Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walter Ortega

25Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Walter Ortega là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
875Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—11118750008383%57%416,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/375 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
24/47 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
15
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/94 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walter Ortega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaB 1-2840000040/4423/4—6,81
09/10/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaB 1-2810010031/3824/7—6,20
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 0-0580010025/3035/8—7,00
26/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 1-0900000128/34611/14V8,90
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 1-3900021221/3103/6—6,50
12/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCH 2-2900000149/5503/9—6,80
29/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoH 0-0690000015/2023/7Đ5,74
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaT 3-1900000026/3155/10—6,73
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoB 2-3dự bị00000—0———
07/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.T 3-1900000017/2257/14V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/202221150 nghìn €
05/07/202322600 nghìn €
05/12/202322700 nghìn €
25/06/202423700 nghìn €
01/12/202423700 nghìn €
18/05/202524750 nghìn €
21/12/202524700 nghìn €
13/05/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com