
Walter Nunez
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Walter Nunez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
999Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
999Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 11 | 938 | 1 | 0 | 1 | 17 | 4 | 76% | 38% | 2 | 0 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 938 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/211 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/32 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/184 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 95
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 5,88 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/7 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/9 | — | 5,93 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/10 | — | 6,37 |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/3 | — | 6,78 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Montevideo City Torque | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng 0.191M € | 191 nghìn € |
| 22/02/2024 | Ferrol Carril Oeste | Montevideo City Torque | Hết hạn mượn 0.457487M € | 457 nghìn € |
| 30/06/2022 | Club Ferro Carril Oeste II | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Ferro Carril Oeste U20 | Club Ferro Carril Oeste II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực41