
Walter Montoya là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Tiro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
21Đá chính
1.739Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1739Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 28 | 20 | 1.604 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 3,31 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 0% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.604 phút · điểm TB 3,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 3-1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,85 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 2,4 triệu € |
| 11/02/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 05/09/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực35