Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walter Mazzantti

30Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Walter Mazzantti là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.808Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
904Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—21201.71820219975%51%106,66
Copa Argentina2026—119000000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.718 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
13
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
31/53
Đá phạt (bàn / sút)
0/41
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/413 (75%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
11/42 (26%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
9
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
121/237 (51%)
Không chiến thắng / thua
18 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
103 / 98
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
253
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walter Mazzantti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 2-1900030314/2036/11—6,27
13/10/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-190001039/1228/12—7,14
04/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsH 0-0900011118/2329/15—6,28
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0890000122/2414/14—7,11
12/09/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-1900011119/2314/9—6,24
07/09/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralH 1-180001109/1529/12—6,26
01/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataH 0-0890021010/1303/10—5,88
23/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldT 2-1890120316/2614/9—6,75
16/08/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 2-0871011216/2018/11—8,20
10/08/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 1-2900011016/20111/16—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 2,7 triệu €2026: 2,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202023300 nghìn €
10/03/202124300 nghìn €
21/10/202125450 nghìn €
27/03/202225450 nghìn €
15/06/202225550 nghìn €
14/11/202226500 nghìn €
03/07/202326425 nghìn €
03/10/202327800 nghìn €
18/12/2023271,3 triệu €
11/06/2024272,5 triệu €
29/09/2024283,2 triệu €
12/12/2024283,5 triệu €
01/06/2025284,0 triệu €
16/12/2025293,2 triệu €
17/03/2026292,7 triệu €
21/05/2026292,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/03/2026CA IndependienteClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng 0.087M €87 nghìn €
05/07/2025CA HuracanCA IndependienteHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2023HuachipatoCA HuracanHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/12/2023CA HuracanHuachipatoCho mượn—
15/01/2023HuachipatoCA HuracanChuyển nhượng—
20/10/2020Atletico AtlantaHuachipatoChuyển nhượng—
30/06/2018CA Tigre IIAtletico AtlantaChuyển nhượng—
29/06/2018Comunicaciones BsAsCA Tigre IICho mượn—
03/09/2017CA Tigre IIComunicaciones BsAsChuyển nhượng—
31/12/2016Club Atlético Tigre U20CA Tigre IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com