
Walter Kannemann là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Tiểu sử Walter Kannemann
Walter Kannemann là hậu vệ người Argentina, thi đấu cho câu lạc bộ Grêmio - RS và đang 35 tuổi. Cao 184 cm, thuận chân trái, nặng 77 kg, sinh ngày 14/03/1991. Ở mùa 2026, cầu thủ có 14 trận với 950 phút, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,43. Trong giải Serie A Brazil, cầu thủ có 1 bàn sau 8 trận, còn Copa Sudamericana và Copa do Brasil đều ghi nhận 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 6,0 triệu € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
950Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
950Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
11/2Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 6 | 565 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 53% | 5 | 1 | 6,36 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 204 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 58% | 2 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 53% | 4 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/362 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/138 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/75 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 2/8 | Đ | 4,19 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 1 | 12/17 | — | 7,18 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/50 | 1 | 7/14 | — | 7,68 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 2/2 | — | 6,71 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 5/6 | V | 6,09 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 9/15 | V | 6,81 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 2 | 3/5 | V | 5,99 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 26 | 2,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 29 | 4,8 triệu € |
| 08/02/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 30 | 3,3 triệu € |
| 04/08/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2016 | Atlas | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 0.905M € | 905 nghìn € |
| 02/01/2015 | CA San Lorenzo | Atlas | Hết hạn mượn 0.82M € | 820 nghìn € |
| 31/03/2012 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh77
- Thể lực62