
Walter Chalá
Tiền đạoECU
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Walter Chalá là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ECU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/2 | — | 6,26 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 3-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/03/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/07/2016 | 24 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực36