
Walter Araujo
Tiền vệPAR
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Walter Araujo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | B 2-3 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/14 | 1 | 4/7 | — | 7,36 |
| 06/08/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 7/12 | — | 6,46 |
| 03/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 5 | 9/14 | — | 6,49 |
| 28/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 4/8 | — | 6,49 |
| 15/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/33 | 4 | 11/17 | Đ | 5,92 |
| 12/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 1-3 | 53 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 3 | 6/11 | — | 7,24 |
| 08/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/52 | 7 | 10/13 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 5/7 | — | 6,42 |
| 04/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 26/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/02/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/07/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/01/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/09/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực50