
Walmer Pacheco là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.565Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2565Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
13/2Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 25 | 2.205 | 1 | 0 | 2 | 14 | 4 | 82% | 58% | 13 | 2 | 6,54 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.205 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/68
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 936/1140 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/153 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/224 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 116 / 74
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 306
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 68
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 7/12 | V | 6,63 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/79 | 2 | 12/13 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/73 | 2 | 6/15 | — | 6,93 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 2 | 3/5 | V | 6,34 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 35/48 | 1 | 5/6 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 3/7 | V | 6,08 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/64 | 1 | 3/14 | V | 5,65 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/67 | 2 | 6/10 | — | 7,04 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 21 | 225 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/11/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/11/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/03/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/01/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 12/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/09/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 1,1 triệu € |
| 11/04/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/07/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/09/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 14/09/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy39
- Sức mạnh68
- Thể lực51