Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wallyson

ABC RNTiền đạoBRA
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wallyson là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo ABC RN.

Tiểu sử Wallyson

Wallyson là tiền đạo người Brazil, 38 tuổi, hiện thi đấu cho ABC RN. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2026. Tại Copa do Nordeste, cầu thủ ghi 6 bàn sau 6 trận, còn ở Brazilian Campeonato Potiguar ghi 2 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2012.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
358Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
2,01Bàn/90 phút
44Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Nordeste2026—6618161000——40—
Brazilian Campeonato Potiguar2026—3117720000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Brazilian Campeonato Potiguar · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 177 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/03/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 300 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: —20082019
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20081950 nghìn €
17/02/200819300 nghìn €
20/06/200819400 nghìn €
26/06/200920800 nghìn €
09/06/201021500 nghìn €
20/02/201122750 nghìn €
29/05/2011221,5 triệu €
07/12/2011231,5 triệu €
23/05/2012231,5 triệu €
04/12/2012241,0 triệu €
29/05/201324750 nghìn €
30/03/2014251,0 triệu €
30/05/201526750 nghìn €
14/12/201527500 nghìn €
06/12/201729500 nghìn €
22/05/201829900 nghìn €
31/01/201930—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy65
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com