
Wallison là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
19Đá chính
1.464Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 15 | 1.388 | 1 | 0 | 1 | 20 | 5 | 80% | 46% | 6 | 0 | 6,59 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 7 | 4 | 76 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.388 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 515/639 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/92 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/161 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 70
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/4 | — | 6,94 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 2/6 | V | 5,75 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/4 | V | 6,37 |
| 12/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 30/33 | 0 | 1/5 | V | 6,93 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 3 | 5/13 | — | 6,39 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 5/12 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực42